giản đơn hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở nên đơn giản, dễ hiểu hơn: "giản đơn hóa" chỉ hành động biến một vấn đề, quy trình, hoặc khái niệm phức tạp thành dạng dễ nắm bắt, ít chi tiết hoặc ít khó khăn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng ta cần giản đơn hóa quy trình đăng ký để tiết kiệm thời gian. (Chúng ta cần làm quy trình đăng ký trở nên đơn giản hơn để tiết kiệm thời gian.)
- Giáo viên đã giản đơn hóa bài giảng để học sinh dễ hiểu. (Giáo viên đã làm bài giảng trở nên đơn giản hơn để học sinh dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giản đơn hóa vấn đề": làm cho một vấn đề phức tạp trở nên dễ giải quyết hơn.
- Kỹ thuật này giúp giản đơn hóa vấn đề kỹ thuật trong sản xuất. (Kỹ thuật này giúp làm vấn đề kỹ thuật trong sản xuất trở nên dễ dàng hơn.)
"giản đơn hóa quá mức": làm đơn giản hóa đến mức mất đi tính chính xác hoặc bản chất.
- Việc giản đơn hóa quá mức lý thuyết này có thể dẫn đến hiểu lầm. (Việc làm đơn giản hóa quá mức lý thuyết này có thể dẫn đến hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn giản hóa (động từ): từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự "giản đơn hóa", thường dùng phổ biến hơn.
- Hãy đơn giản hóa công việc bằng cách chia nhỏ nhiệm vụ. (Hãy làm công việc trở nên đơn giản hơn bằng cách chia nhỏ nhiệm vụ.)
Giản đơn (tính từ): đơn giản, không phức tạp.
- Bài toán này rất giản đơn, ai cũng giải được. (Bài toán này rất đơn giản, ai cũng giải được.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn giản hóa: làm cho trở nên đơn giản, dễ dàng hơn.
- Tinh gọn hóa: làm cho gọn nhẹ, bỏ bớt chi tiết không cần thiết.
- Dễ hiểu hóa: làm cho dễ hiểu hơn, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc truyền thông.
Thành ngữ liên quan
- Giản đơn hóa là nghệ thuật: câu nói nhấn mạnh rằng việc làm đơn giản một điều phức tạp đòi hỏi kỹ năng và sự tinh tế.
- Trong thiết kế, giản đơn hóa là nghệ thuật tạo ra vẻ đẹp từ sự tối giản. (Trong thiết kế, việc làm đơn giản hóa là nghệ thuật tạo ra vẻ đẹp từ sự tối giản.)